Phím tắt AutoCAD hay dùng nhất: lệnh tắt, phím F, Ctrl
Phím tắt AutoCAD gồm ba loại: lệnh tắt (command alias) gõ vào dòng lệnh rồi nhấn Enter hoặc Space (ví dụ L cho LINE), phím chức năng F1 đến F12 để bật tắt chế độ vẽ (F3 bắt điểm, F8 Ortho, F10 Polar), và tổ hợp Ctrl như Ctrl+1 mở bảng Properties. Danh sách dưới đây được tổng hợp theo tài liệu chính thức của Autodesk và chia theo nhóm công việc để bạn dễ học.
Cách dùng lệnh tắt trong AutoCAD
- Gõ lệnh tắt khi dòng lệnh đang trống, ví dụ
L. - Nhấn Enter hoặc Space để chạy lệnh.
- Nhấn Esc để hủy lệnh đang chạy.
- Nhấn Enter hoặc Space khi dòng lệnh trống để lặp lại lệnh vừa dùng.
Lệnh vẽ cơ bản
- L (LINE): vẽ đoạn thẳng.
- PL (PLINE): vẽ đa tuyến, gồm các đoạn thẳng và cung nối liền thành một đối tượng.
- C (CIRCLE): vẽ đường tròn.
- A (ARC): vẽ cung tròn.
- REC (RECTANG): vẽ hình chữ nhật (dạng polyline).
- POL (POLYGON): vẽ đa giác đều.
- EL (ELLIPSE): vẽ elip.
- SPL (SPLINE): vẽ đường cong spline.
- XL (XLINE): vẽ đường thẳng dựng hình kéo dài vô hạn.
- ML (MLINE): vẽ đường song song nhiều nét.
- DO (DONUT): vẽ hình vành khăn.
- PO (POINT): vẽ điểm.
- H (HATCH): tô mặt cắt, tô đặc hoặc tô màu chuyển cho vùng kín. BH cũng gọi lệnh HATCH.
- GD (GRADIENT): tô màu chuyển.
- BO (BOUNDARY): tạo đường bao từ vùng kín.
- REG (REGION): tạo vùng (region) từ đối tượng kín.
Lệnh hiệu chỉnh đối tượng
- M (MOVE): di chuyển đối tượng.
- CO (COPY): sao chép đối tượng.
- RO (ROTATE): xoay đối tượng quanh điểm gốc.
- SC (SCALE): phóng to, thu nhỏ đối tượng theo tỉ lệ.
- MI (MIRROR): lấy đối xứng đối tượng.
- O (OFFSET): tạo đường song song, đường tròn đồng tâm.
- TR (TRIM): cắt phần thừa của đối tượng theo cạnh cắt.
- EX (EXTEND): kéo dài đối tượng tới cạnh biên.
- E (ERASE): xóa đối tượng.
- X (EXPLODE): phá khối, tách đối tượng phức thành các đối tượng đơn.
- F (FILLET): bo tròn góc giữa hai đối tượng.
- CHA (CHAMFER): vát góc.
- BR (BREAK): cắt đứt đối tượng tại hai điểm.
- J (JOIN): nối các đối tượng thành một.
- S (STRETCH): kéo giãn đối tượng.
- LEN (LENGTHEN): thay đổi chiều dài đối tượng.
- AR (ARRAY): sao chép theo mảng.
- AL (ALIGN): căn chỉnh đối tượng theo đối tượng khác.
- PE (PEDIT): hiệu chỉnh polyline.
- SPE (SPLINEDIT): hiệu chỉnh spline.
- MA (MATCHPROP): sao chép thuộc tính của đối tượng này sang đối tượng khác.
- DIV (DIVIDE): chia đối tượng thành các đoạn bằng nhau.
- ME (MEASURE): đặt điểm chia theo khoảng cách cho trước.
- DR (DRAWORDER): đổi thứ tự hiển thị trước sau.
Ghi kích thước (Dimension)
- D (DIMSTYLE): mở trình quản lý kiểu kích thước.
- DAN (DIMANGULAR): ghi kích thước góc.
- DAR (DIMARC): ghi chiều dài cung.
- DRA (DIMRADIUS): ghi bán kính.
- DDI (DIMDIAMETER): ghi đường kính.
- DBA (DIMBASELINE): ghi kích thước từ đường chuẩn.
- DCO (DIMCONTINUE): ghi kích thước nối tiếp.
- DCE (DIMCENTER): đánh dấu tâm đường tròn, cung.
- DOR (DIMORDINATE): ghi kích thước tọa độ.
- DJO (DIMJOGGED): ghi bán kính dạng gấp khúc. JOG cũng gọi lệnh này.
- DED (DIMEDIT): hiệu chỉnh kích thước.
- LE (QLEADER): vẽ đường dẫn chú thích nhanh.
- MLD (MLEADER): tạo đường dẫn chú thích nhiều đường.
- DIMLINEAR: ghi kích thước thẳng (ngang, dọc hoặc xoay). Danh sách phím tắt Autodesk công bố không kèm lệnh tắt cho lệnh này; bạn có thể gõ đầy đủ tên lệnh, kiểm tra trong file
acad.pgphoặc tự tạo lệnh tắt riêng (ví dụDLI) theo hướng dẫn ở cuối bài.
Văn bản, layer, block
- T hoặc MT (MTEXT): tạo văn bản nhiều dòng.
- DT (TEXT): tạo văn bản một dòng.
- ED (DDEDIT): sửa nội dung văn bản.
- ST (STYLE): quản lý kiểu chữ.
- TB (TABLE): tạo bảng.
- LA (LAYER): mở trình quản lý layer.
- LT (LINETYPE): quản lý kiểu đường.
- LTS (LTSCALE): đổi tỉ lệ kiểu đường.
- LW (LWEIGHT): thiết lập độ dày nét.
- COL (COLOR): chọn màu.
- B (BLOCK): tạo block.
- BE (BEDIT): mở trình chỉnh sửa block.
- I (INSERT): chèn block.
- W (WBLOCK): ghi block ra file riêng.
- ATT (ATTDEF): định nghĩa thuộc tính cho block.
- XR (XREF): quản lý tham chiếu ngoài.
Xem bản vẽ, đo đạc, tiện ích
- Z (ZOOM): phóng to, thu nhỏ khung nhìn.
- P (PAN): di chuyển khung nhìn.
- RE (REGEN): tái tạo bản vẽ.
- DI (DIST): đo khoảng cách giữa hai điểm.
- AA (AREA): tính diện tích, chu vi.
- MEA (MEASUREGEOM): đo nhanh khoảng cách, bán kính, góc, diện tích.
- LI (LIST): xem thông tin đối tượng.
- ID (ID): xem tọa độ một điểm.
- CH, MO hoặc PR (PROPERTIES): mở bảng thuộc tính.
- OS (OSNAP): thiết lập chế độ bắt điểm.
- DS (DSETTINGS): thiết lập vẽ (snap, grid, polar).
- UN (UNITS): đặt đơn vị bản vẽ.
- OP (OPTIONS): mở hộp thoại tùy chọn.
- PU (PURGE): dọn dẹp layer, block, kiểu không dùng.
- PRINT (PLOT): in bản vẽ.
- EXP (EXPORT): xuất bản vẽ sang định dạng khác.
- EPDF (EXPORTPDF): xuất PDF.
- G (GROUP): nhóm đối tượng.
- QC (QUICKCALC): mở máy tính nhanh.
Phím chức năng F1 đến F12
- F1: mở trợ giúp (Help).
- F2: bật tắt cửa sổ văn bản (text screen) của dòng lệnh.
- F3: bật tắt chế độ bắt điểm (Object Snap).
- F4: bật tắt bắt điểm 3D (3D Object Snap).
- F5: chuyển mặt phẳng vẽ đẳng cự (Isoplane).
- F6: bật tắt Dynamic UCS.
- F7: bật tắt lưới (Grid).
- F8: bật tắt chế độ vẽ thẳng góc (Ortho).
- F9: bật tắt bước nhảy con trỏ (Snap).
- F10: bật tắt chế độ vẽ theo góc cực (Polar Tracking).
- F11: bật tắt dò theo điểm bắt (Object Snap Tracking).
- F12: bật tắt nhập liệu động (Dynamic Input).
Tổ hợp phím Ctrl thường dùng
- Ctrl + N: tạo bản vẽ mới.
- Ctrl + O: mở bản vẽ.
- Ctrl + S: lưu bản vẽ.
- Ctrl + P: mở hộp thoại in (Plot).
- Ctrl + Z / Ctrl + Y: hoàn tác / làm lại.
- Ctrl + C, Ctrl + X, Ctrl + V: sao chép, cắt, dán đối tượng.
- Ctrl + Shift + C: sao chép kèm điểm chuẩn.
- Ctrl + Shift + V: dán dưới dạng block.
- Ctrl + A: chọn tất cả đối tượng.
- Ctrl + 0: bật tắt chế độ màn hình sạch (Clean Screen).
- Ctrl + 1: bật tắt bảng Properties.
- Ctrl + 2: mở DesignCenter.
- Ctrl + 3: bật tắt Tool Palettes.
- Ctrl + 8: mở QuickCalc.
- Ctrl + 9: bật tắt dòng lệnh (Command Line).
- Ctrl + G: bật tắt lưới.
- Ctrl + F: bật tắt bắt điểm thường trú.
- Ctrl + E: chuyển mặt phẳng đẳng cự.
- Ctrl + Tab: chuyển sang bản vẽ kế tiếp.
- Ctrl + Q: thoát AutoCAD.
Cách tự tạo hoặc sửa lệnh tắt AutoCAD
Lệnh tắt được lưu trong file acad.pgp (AutoCAD LT là acadlt.pgp).
- Vào thẻ Manage > Customization > Edit Aliases > Edit Aliases để mở file PGP.
- Thêm lệnh tắt ở cuối file, trong phần User Defined Command Aliases, theo cú pháp
<Lệnh tắt>,*<Tên lệnh đầy đủ>, ví dụDLI, *DIMLINEAR. Dòng bắt đầu bằng dấu chấm phẩy là chú thích. - Lưu file, gõ lệnh
REINIT, chọn PGP file và bấm OK để áp dụng ngay.
Với AutoCAD bản đầy đủ có cài Express Tools, bạn có thể dùng lệnh ALIASEDIT (thẻ Express Tools > Tools > Command Aliases) để thêm, sửa, xóa lệnh tắt bằng hộp thoại.
Câu hỏi thường gặp
Gõ lệnh tắt AutoCAD xong phải nhấn gì?
Nhấn Enter hoặc phím Space. Phím Space thường được dùng vì tiện tay hơn khi vẽ.
Vì sao lệnh tắt của tôi khác bảng trên?
Lệnh tắt có thể bị thay đổi bởi file acad.pgp do bạn, công ty hoặc một phần mềm chuyên ngành chỉnh sửa. Lệnh tắt được định nghĩa sau cùng trong file sẽ có hiệu lực.
F3 và F8 trong AutoCAD dùng để làm gì?
F3 bật tắt chế độ bắt điểm (Object Snap) để con trỏ bám vào điểm cuối, trung điểm, tâm... F8 bật tắt Ortho để chỉ vẽ theo phương ngang và dọc.
AutoCAD LT có dùng chung phím tắt với AutoCAD không?
Phần lớn lệnh tắt và phím chức năng giống nhau. AutoCAD LT lưu lệnh tắt trong acadlt.pgp và không có lệnh ALIASEDIT của Express Tools.