Phím tắt Illustrator quan trọng nhất cho Windows và Mac

Phím V, A và P cho Selection, Direct Selection và Pen trong Illustrator

Thuộc phím tắt Illustrator là cách nhanh nhất để vẽ và chỉnh file mà không phải rê chuột lên menu liên tục. Bài này tổng hợp những phím tắt hay dùng nhất, ghi cả Windows và Mac, đã đối chiếu với bảng phím tắt mặc định trên trang trợ giúp của Adobe. Cuối bài có hướng dẫn tự đổi phím tắt theo thói quen của bạn.

Quy ước: trên Mac, Ctrl đổi thành Command, Alt đổi thành Option. Chỗ nào Mac khác hẳn Windows, bài sẽ ghi riêng.

Phím tắt chọn công cụ

Phần lớn công cụ trong Illustrator gọi bằng một phím đơn, giống nhau trên Windows và Mac. Bạn chỉ cần bấm phím khi không ở chế độ gõ chữ.

Công cụ chọn

  • V: Selection, chọn và di chuyển cả đối tượng.
  • A: Direct Selection, chọn từng điểm neo hoặc đoạn path.
  • Y: Magic Wand, chọn các đối tượng có màu hoặc nét giống nhau.

Công cụ vẽ

  • P: Pen, vẽ path bằng điểm neo.
  • Shift + ~: Curvature, vẽ đường cong mềm, dễ hơn Pen cho người mới.
  • M: Rectangle, vẽ hình chữ nhật.
  • L: Ellipse, vẽ hình elip, hình tròn.
  • B: Paintbrush, vẽ nét cọ.
  • Shift + B: Blob Brush, vẽ nét tô thành vùng màu.
  • N: Pencil, vẽ tay tự do.
  • T: Type, gõ chữ.

Công cụ biến đổi và chỉnh sửa

  • R: Rotate, xoay.
  • O: Reflect, lật đối xứng.
  • S: Scale, phóng to thu nhỏ.
  • E: Free Transform, biến đổi tự do.
  • Shift + W: Width, chỉnh độ dày nét theo từng đoạn.
  • Shift + M: Shape Builder, gộp hoặc cắt các hình chồng nhau.
  • Shift + E: Eraser, tẩy.
  • G: Gradient, chỉnh dải màu chuyển.
  • I: Eyedropper, hút màu và thuộc tính.
  • Shift + O: Artboard, chỉnh vùng làm việc.

Công cụ điều hướng

  • H: Hand, kéo màn hình.
  • Z: Zoom, phóng to khung nhìn.
  • Giữ Spacebar: tạm chuyển sang Hand, thả ra là quay lại công cụ cũ (không dùng được khi đang gõ chữ).

Ví dụ: Khi vẽ logo, bạn có thể bấm M vẽ vài hình chữ nhật, bấm L thêm hình tròn, rồi Shift + M để gộp các hình thành một khối. Cả quá trình không cần đụng tới thanh công cụ.

Phím tắt chọn, nhóm và sắp xếp đối tượng

Đây là nhóm phím bạn sẽ bấm nhiều nhất mỗi ngày.

Chọn, khóa và ẩn

  • Ctrl + A (Mac: Command + A): Chọn tất cả.
  • Shift + Ctrl + A (Mac: Shift + Command + A): Bỏ chọn.
  • Shift + click: Thêm đối tượng vào vùng chọn.
  • Ctrl + 2 (Mac: Command + 2): Khóa đối tượng đang chọn.
  • Alt + Ctrl + 2 (Mac: Option + Command + 2): Mở khóa.
  • Ctrl + 3 (Mac: Command + 3): Ẩn đối tượng đang chọn.
  • Alt + Ctrl + 3 (Mac: Option + Command + 3): Hiện lại các đối tượng đã ẩn.

Nhóm và thứ tự trước sau

  • Ctrl + G (Mac: Command + G): Nhóm (Group).
  • Shift + Ctrl + G (Mac: Shift + Command + G): Bỏ nhóm (Ungroup).
  • Ctrl + ] (Mac: Command + ]): Đưa lên trên một bậc.
  • Shift + Ctrl + ] (Mac: Shift + Command + ]): Đưa lên trên cùng.
  • Ctrl + [ (Mac: Command + [): Đưa xuống dưới một bậc.
  • Shift + Ctrl + [ (Mac: Shift + Command + [): Đưa xuống dưới cùng.

Di chuyển, nhân bản và lặp lại

  • Phím mũi tên: Dịch đối tượng theo bước đặt trong Preferences.
  • Shift + phím mũi tên: Dịch xa gấp 10 lần.
  • Giữ Shift khi kéo: Khóa hướng di chuyển theo góc 45 độ.
  • Alt + kéo (Mac: Option + kéo): Kéo ra một bản sao.
  • Ctrl + D (Mac: Command + D): Lặp lại phép biến đổi vừa làm (Transform Again).
  • Ctrl + F (Mac: Command + F): Dán lên phía trước đối tượng đang chọn.
  • Ctrl + B (Mac: Command + B): Dán xuống phía sau.
  • Shift + Ctrl + V (Mac: Shift + Command + V): Dán đúng vị trí cũ (Paste in Place).

Ví dụ: Muốn vẽ một hàng 10 hình tròn cách đều, bạn chọn hình tròn, giữ Alt + Shift kéo sang phải để tạo bản sao đầu tiên, sau đó bấm Ctrl + D tám lần. Illustrator sẽ lặp lại đúng khoảng cách vừa kéo.

Path và mặt nạ

  • Ctrl + J (Mac: Command + J): Nối hai điểm đầu cuối của path (Join).
  • Alt + Ctrl + J (Mac: Option + Command + J): Gom các điểm neo về vị trí trung bình (Average).
  • Ctrl + 7 (Mac: Command + 7): Tạo Clipping Mask.
  • Alt + Ctrl + 7 (Mac: Option + Command + 7): Bỏ Clipping Mask.

Màu tô và nét viền

  • D: Đưa màu tô và nét về mặc định (tô trắng, viền đen).
  • X: Chuyển qua lại giữa ô Fill và ô Stroke.
  • Shift + X: Đổi chỗ màu tô và màu nét cho nhau.

Phím tắt làm việc với chữ

Các phím này dùng khi đang chọn khung chữ hoặc bôi đen đoạn chữ bằng công cụ Type.

  • Ctrl + Shift + . (Mac: Command + Shift + .): Tăng cỡ chữ.
  • Ctrl + Shift + , (Mac: Command + Shift + ,): Giảm cỡ chữ.
  • Alt + mũi tên trái/phải (Mac: Option + mũi tên trái/phải): Giảm hoặc tăng khoảng cách chữ (kerning, tracking).
  • Ctrl + Alt + Q (Mac: Command + Option + Q): Đưa tracking và kerning về 0.
  • Alt + mũi tên lên/xuống (Mac: Option + mũi tên lên/xuống): Chỉnh khoảng cách dòng (leading).
  • Ctrl + Shift + L (Mac: Command + Shift + L): Căn trái đoạn văn.
  • Ctrl + Shift + C (Mac: Command + Shift + C): Căn giữa.
  • Ctrl + Shift + R (Mac: Command + Shift + R): Căn phải.
  • Shift + Ctrl + O (Mac: Shift + Command + O): Chuyển chữ thành nét (Create Outlines).
Mẹo: Trước khi gửi file cho nhà in, nhiều người dùng Shift + Ctrl + O để chuyển chữ thành nét, tránh lỗi thiếu font. Nên lưu thêm một bản còn chữ gốc để sau này còn sửa nội dung được.

Phím tắt xem, phóng to và căn chỉnh

Phóng to, thu nhỏ

  • Ctrl + = (Mac: Command + =): Phóng to.
  • Ctrl + - (Mac: Command + -): Thu nhỏ.
  • Ctrl + 1 (Mac: Command + 1): Xem đúng kích thước thật 100%.
  • Ctrl + Alt + 0 (Mac: Command + Option + 0): Xem toàn bộ các artboard trong cửa sổ.
  • Nhấp đúp vào công cụ Hand: Vừa khít vùng làm việc vào màn hình.

Chế độ hiển thị

  • Ctrl + Y (Mac: Command + Y): Chuyển giữa chế độ xem nét (Outline) và xem màu. Rất tiện để tìm path bị lạc hoặc nằm khuất.
  • Tab: Ẩn hoặc hiện toàn bộ bảng điều khiển.
  • Shift + Tab: Ẩn các bảng, giữ lại thanh công cụ và thanh Control.

Thước, đường gióng và lưới

  • Ctrl + R (Mac: Command + Option + R, theo bảng của Adobe): Ẩn hoặc hiện thước artboard.
  • Ctrl + ; (Mac: Command + ;): Ẩn hoặc hiện đường gióng (guides).
  • Alt + Ctrl + ; (Mac: Option + Command + ;): Khóa đường gióng.
  • Ctrl + U (Mac: Command + U): Bật hoặc tắt Smart Guides.
  • Ctrl + ' (Mac: Command + '): Hiện lưới (grid).

Phím tắt Layer, bảng điều khiển và thao tác file

Layer

  • Ctrl + L (Mac: Command + L): Thêm layer mới.
  • F7: Mở hoặc đóng bảng Layers.
  • Alt + click vào biểu tượng con mắt (Mac: Option + click): Ẩn tất cả layer khác, chỉ giữ layer đó.

Phím chức năng

  • F5: Bảng Brushes.
  • F6: Bảng Color.
  • F7: Bảng Layers.
  • F8: Tạo symbol mới từ đối tượng đang chọn.

Thao tác chung

  • Ctrl + Z (Mac: Command + Z): Hoàn tác.
  • Shift + Ctrl + Z (Mac: Shift + Command + Z): Làm lại.
  • Ctrl + S (Mac: Command + S): Lưu file.
  • Shift + Ctrl + B (Mac: Shift + Command + B): Ẩn hoặc hiện khung bao (bounding box).
Lưu ý: trên laptop, các phím F1 đến F12 thường kiêm chức năng âm lượng, độ sáng. Nếu bấm F7 không thấy gì, hãy thử giữ thêm phím Fn.

Cách tùy biến phím tắt trong Illustrator

Nếu một lệnh bạn dùng thường xuyên chưa có phím tắt, hoặc phím mặc định khó bấm, bạn có thể tự gán lại.

  1. Mở hộp thoại Keyboard Shortcuts bằng menu Edit > Keyboard Shortcuts, hoặc bấm Alt + Shift + Ctrl + K (Mac: Option + Shift + Command + K).
  2. Ở ô thả xuống phía trên danh sách, chọn Tools để đổi phím công cụ, hoặc Menu Commands để đổi phím cho lệnh trên menu.
  3. Tìm lệnh cần đổi, nhấp vào cột phím tắt của lệnh đó rồi bấm tổ hợp phím mới.
  4. Nếu tổ hợp đã được dùng cho lệnh khác, Illustrator sẽ báo trùng. Hãy chọn phím khác hoặc chấp nhận gỡ phím khỏi lệnh cũ.
  5. Bấm Save để lưu thành một bộ phím tắt riêng, đặt tên dễ nhớ. Nên giữ bộ mặc định để quay lại khi cần.
  6. Muốn có danh sách phím để in ra hoặc gửi cho đồng nghiệp, dùng nút Export Text trong cùng hộp thoại để xuất ra file văn bản.

Một vài lời khuyên khi tùy biến:

  • Ưu tiên gán phím cho lệnh bạn dùng hằng ngày nhưng chưa có phím, ví dụ một số lệnh trong menu Object hoặc Effect.
  • Hạn chế đổi các phím cơ bản như V, A, Ctrl + Z. Khi làm trên máy khác hoặc xem video hướng dẫn, bạn sẽ bị rối.

Bảng phím tắt đầy đủ, cập nhật theo từng phiên bản, nằm tại trang phím tắt mặc định của Illustrator.

Câu hỏi thường gặp

Phím tắt Illustrator trên Mac khác Windows thế nào?

Phần lớn giống nhau, chỉ khác phím bổ trợ: Ctrl trên Windows tương ứng Command trên Mac, Alt tương ứng Option. Các phím chọn công cụ một chữ như V, P, T giống hệt trên cả hai hệ điều hành.

Vì sao bấm phím tắt công cụ mà Illustrator lại gõ ra chữ?

Bạn đang ở chế độ sửa chữ với công cụ Type. Bấm Esc để thoát khỏi khung chữ, hoặc nhấp chọn công cụ Selection, sau đó phím tắt sẽ hoạt động bình thường.

Làm sao đưa phím tắt về mặc định sau khi đã đổi lung tung?

Mở hộp thoại Keyboard Shortcuts, ở ô chọn bộ phím (Set) chọn lại bộ phím mặc định của Illustrator. Bộ tùy chỉnh bạn đã lưu vẫn còn đó nếu muốn dùng lại.

Có cách nào xem toàn bộ phím tắt trong một file?

Có. Trong hộp thoại Keyboard Shortcuts, dùng nút Export Text để xuất danh sách ra file văn bản. Bạn cũng có thể xem bảng đầy đủ trên trang trợ giúp chính thức của Adobe.

Phím tắt có dùng được trên Illustrator bản web không?

Illustrator trên web có trang hướng dẫn phím tắt riêng của Adobe, và một số phím có thể khác bản cài trên máy tính. Bài này viết cho bản desktop trên Windows và macOS.